空洞无物
(空洞無物)trống rỗng, không có gì (thành ngữ); thiếu nội dung / không có gì mới mẻ để trình bày
Ví dụ câu thực tế
在严肃高效的跨部门项目推进会上,大家发言交流应当直奔关键核心堵点,坚决摒弃那些空洞无物的客套废话。
zài yán sù gāo xiào de kuà bù mén xiàng mù tuī jìn huì shàng, dà jiā fā yán jiāo liú yīng dāng zhí bēn guān jiàn hé xīn dǔ diǎn, jiān jué bǐng qì nà xiē kōng dòng wú wù de kè tào fèi huà.
Tại cuộc họp xúc tiến dự án liên ngành nghiêm túc và hiệu quả, các bài phát biểu và trao đổi của mọi người nên đi thẳng vào những điểm chính và kiên quyết từ bỏ những điều vô nghĩa lịch sự trống rỗng đó.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.