空想
v. mơ mộng; n. tưởng tượng
Ví dụ câu thực tế
在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真空想各项工作要求。
zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn kōng xiǎng gè xiàng gōng zuò yāo qiú.
Trong quá trình thúc đẩy công việc hàng ngày, các thành viên trong nhóm làm việc chặt chẽ với nhau và xác định, cân nhắc các yêu cầu của từng nhiệm vụ.
幸福生活是靠辛勤双手奋斗出来的,脱离实际的空想永远不可能变成现实。
xìng fú shēng huó shì kào xīn qín shuāng shǒu fèn dòu chū lái de, tuō lí shí jì de kōng xiǎng yǒng yuǎn bù kě néng biàn chéng xiàn shí.
Một cuộc sống hạnh phúc đạt được nhờ làm việc chăm chỉ và những giấc mơ xa rời thực tế không bao giờ có thể trở thành hiện thực.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.