稍微
hơi, một chút
Ví dụ câu thực tế
这条裤子稍微有点儿长。
zhè tiáo kù zi shāo wēi yǒu diǎn ér zhǎng.
Chiếc quần này hơi dài một chút.
稍微一马虎就会出错。
shāo wēi yì mǎ hu jiù huì chū cuò.
Chỉ hơi sơ suất một chút là sẽ mắc lỗi.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.