稍后
(稍後)sau này; một chút nữa
Ví dụ câu thực tế
主持人向台下观众微笑着表示,精彩纷呈的颁奖盛典主环节将在稍后正式开始。
zhǔ chí rén xiàng tái xià guān zhòng wēi xiào zhe biǎo shì, jīng cǎi fēn chéng de bān jiǎng shèng diǎn zhǔ huán jié jiāng zài shāo hòu zhèng shì kāi shǐ.
Người dẫn chương trình mỉm cười với khán giả và cho biết phần chính của lễ trao giải hấp dẫn sẽ chính thức bắt đầu sau.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.