稀少
hiếm
Ví dụ câu thực tế
在这片干旱缺水的高原荒漠腹地,地表植被和野生动物踪迹极其稀少。
zài zhè piàn gān hàn quē shuǐ de gāo yuán huāng mò fù dì, dì biǎo zhí bèi hé yě shēng dòng wù zōng jì jí qí xī shǎo.
Ở vùng nội địa của sa mạc cao nguyên khô cằn và thiếu nước này, thảm thực vật trên bề mặt và dấu vết của động vật hoang dã là cực kỳ hiếm.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.