移动

(移動)yí dòng
Âm Hán Việt:DI ĐỘNG

di động, chuyển rời, di chuyển

Ví dụ câu thực tế

队伍从山上慢慢向山下移动。

duì wǔ cóng shān shàng màn màn xiàng shān xià yí dòng.

Đội ngũ từ trên núi di chuyển chầm chậm xuống núi.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.