移动
(移動)di động, chuyển rời, di chuyển
Ví dụ câu thực tế
队伍从山上慢慢向山下移动。
duì wǔ cóng shān shàng màn màn xiàng shān xià yí dòng.
Đội ngũ từ trên núi di chuyển chầm chậm xuống núi.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
tính di động
di động
ổ cứng di động; ổ cứng ngoài
thiết bị di động (điện thoại thông minh, máy tính bảng, v.v.)
power bank; portable charger
điện thoại di động
trung bình động (trong phân tích tài chính)
điện thoại di động
mạng điện thoại di động
chỉ số trung bình động (dùng trong phân tích tài chính)
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.