积雪
(積雪)tuyết / phủ tuyết / lớp tuyết
Ví dụ câu thực tế
这座高山上常年积雪不化。
zhè zuò gāo shān shàng cháng nián jī xuě bù huà.
Ngọn núi cao này quanh năm tuyết đóng không tan.
踩在厚厚的积雪上,脚下踏得沙沙响。
cǎi zài hòu hòu de jī xuě shàng, jiǎo xià tà dé shā shā xiǎng.
Dẫm lên lớp tuyết dày, dưới chân bước nghe lạo xạo.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.