积淀

(積澱)jī diàn
Âm Hán Việt:TÍCH ĐIẾN

động từ: tích tụ; danh từ: trầm tích

Ví dụ câu thực tế

这座千年历史文化名城拥有深厚的历史积淀和独特的文化底蕴。

zhè zuò qiān nián lì shǐ wén huà míng chéng yōng yǒu shēn hòu de lì shǐ jī diàn hé dú tè de wén huà dǐ yùn.

Thành phố lịch sử và văn hóa nghìn năm tuổi này có sự tích lũy lịch sử sâu sắc và di sản văn hóa độc đáo.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

积淀 [jī diàn] (TÍCH ĐIẾN) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu