积分榜
(積分榜)bảng điểm (trong kỳ thi hoặc giải đấu thể thao)
Ví dụ câu thực tế
在小组赛前两轮失利后,他们不得不全力以赴避免在积分榜上垫底。
zài xiǎo zǔ sài qián liǎng lún shī lì hòu, tā men bù dé bù quán lì yǐ fù bì miǎn zài jī fēn bǎng shàng diàn dǐ.
Sau khi thua 2 lượt trận đầu tiên ở vòng bảng, họ phải nỗ lực hết mình để tránh đứng cuối bảng xếp hạng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.