秩序

zhì xù
Âm Hán Việt:TRẬT TỰ

trật tự; trình tự

Ví dụ câu thực tế

在早晚客流高峰期的大型地铁换乘枢纽站台内,广大乘客自觉排队有序上下车,共同维护良好的公共秩序。

zài zǎo wǎn kè liú gāo fēng qī de dà xíng dì tiě huàn chéng shū niǔ zhàn tái nèi, guǎng dà chéng kè zì jué pái duì yǒu xù shàng xià chē, gòng tóng wéi hù liáng hǎo de gōng gòng zhì xù.

Tại các sân ga trung chuyển tàu điện ngầm lớn trong thời gian hành khách cao điểm vào buổi sáng và buổi tối, hành khách có ý thức xếp hàng để lên và xuống tàu một cách có trật tự, cùng nhau duy trì trật tự công cộng tốt.

这种前沿探索为进一步深化现代秩序研究提供了宝贵的第一手资料。

zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài zhì xù yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.

Cuộc khám phá tiên tiến này cung cấp tài liệu thực tế quý giá để tiếp tục đào sâu nghiên cứu hiện đại về trật tự.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.