秤
Các tầng nghĩa / Phát âm
cân; vảy (tùy ngữ cảnh)
cân đòn / cân kiểu La Mã / LT:臺|台[tai2]
Ví dụ câu thực tế
这种前沿探索为进一步深化现代秤研究提供了宝贵的第一手资料。
zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài chèng yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.
Cuộc khám phá tiên tiến này cung cấp tài liệu thực tế quý giá để tiếp tục đào sâu nghiên cứu hiện đại về cân.
菜市场里的老菜农熟练地抬起传统的木杆秤,称好了两大袋刚刚从地里拔出来的新鲜白菜。
cài shì chǎng lǐ de lǎo cài nóng shú liàn dì tái qǐ chuán tǒng de mù gǎn chèng, chēng hǎo le liǎng dà dài gāng gāng cóng dì lǐ bá chū lái de xīn xiān bái cài.
Ông lão nông dân trồng rau ở chợ rau đã khéo léo nhấc chiếc cân gỗ truyền thống lên và cân hai bao lớn bắp cải tươi vừa mới nhổ lên khỏi mặt đất.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
quả cân cân đòn / trọng lượng tiêu chuẩn
đòn cân / cánh tay đòn của cân
the tray or pan of a steelyard balance
quả nặng cân đòn
móc cân đòn
mâm hoặc đĩa cân
tuy nhỏ, quả cân có thể làm lật một trăm cân (thành ngữ) / chi tiết tưởng chừng không đáng kể có thể có ảnh hưởng lớn / vì thiếu một cái đinh mà thua cả trận chiến
biến thể của 秤砣[cheng4 tuo2]
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.