租金

zū jīn
Âm Hán Việt:TÔ KIM

tiền thuê (nhà, đất, xe)

Ví dụ câu thực tế

这个月的房屋租金已经交过了。

zhè ge yuè de fáng wū zū jīn yǐ jīng jiāo guò le.

Tiền thuê nhà tháng này đã được nộp xong rồi.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.