租赁
(租賃)cho thuê
Ví dụ câu thực tế
在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真租赁各项工作要求。
zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn zū lìn gè xiàng gōng zuò yāo qiú.
Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ và đáp ứng đầy đủ mọi yêu cầu công việc cho thuê.
青年人才公寓通过提供低于周边市场均价的稳定租赁房源,有效解决了青年大学生的安居难题。
qīng nián rén cái gōng yù tōng guò tí gōng dī yú zhōu biān shì chǎng jūn jià de wěn dìng zū lìn fáng yuán, yǒu xiào jiě jué le qīng nián dà xué shēng de ān jū nán tí.
Căn hộ Tài năng Trẻ giải quyết hiệu quả bài toán nhà ở của sinh viên trẻ bằng cách cung cấp nhà cho thuê ổn định, thấp hơn mức giá trung bình của thị trường xung quanh.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.