秘书

(秘書)mì shū
Âm Hán Việt:BÍ THƯ

thư kí, bí thư

Ví dụ câu thực tế

她的秘书处理她的一切约会。

tā de mì shū chù lǐ tā de yī qiè yuē huì.

Thư ký của cô ấy xử lý tất cả cuộc hẹn của cô ấy.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.