秒
giây (đơn vị thời gian)
Ví dụ câu thực tế
距离起跑还剩十秒钟。
jù lí qǐ pǎo hái shèng shí miǎo zhōng.
Còn mười giây nữa là đến giờ xuất phát.
哥哥跑一百米只用了十五秒。
gēge pǎo yì bǎi mǐ zhǐ yòng le shí wǔ miǎo.
Anh trai chạy 100 mét chỉ mất 15 giây.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
đồng hồ bấm giờ
(thời gian) giây
kim giây (của đồng hồ)
(Internet) flash sale, khuyến mãi chớp nhoáng / (thể thao hoặc trò chơi trực tuyến) hạ gục đối thủ nhanh chóng
(neologism) (slang) to respond to a message within seconds
xuất tinh trong vài giây khi quan hệ tình dục
nhìn thoáng qua
hiểu ngay lập tức
trong vài giây / nhanh chóng / tốc độ
parsec (thiên văn học)
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.