科普
khoa học phổ thông
Ví dụ câu thực tế
科技馆通过互动体验等丰富形式开展科普教育,在青少年心中播下了科学的火种。
kē jì guǎn tōng guò hù dòng tǐ yàn děng fēng fù xíng shì kāi zhǎn kē pǔ jiào yù, zài qīng shào nián xīn zhōng bō xià le kē xué de huǒ zhǒng.
Bảo tàng Khoa học và Công nghệ thực hiện giáo dục khoa học đại chúng thông qua trải nghiệm tương tác và các hình thức phong phú khác, gieo mầm ngọn lửa khoa học trong lòng giới trẻ.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.