科技人员
(科技人員)nhân viên khoa học và kỹ thuật
Ví dụ câu thực tế
农业科技人员大力推广科学测土配方施肥技术,有效减少了化学农药和化肥的过量使用。
nóng yè kē jì rén yuán dà lì tuī guǎng kē xué cè tǔ pèi fāng shī féi jì shù, yǒu xiào jiǎn shǎo le huà xué nóng yào hé huà féi de guò liàng shǐ yòng.
Cán bộ khoa học công nghệ nông nghiệp đã thúc đẩy mạnh mẽ việc thử nghiệm đất khoa học và xây dựng công nghệ bón phân, giảm thiểu hiệu quả việc sử dụng quá nhiều thuốc trừ sâu hóa học và phân bón.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.