秋
Các tầng nghĩa / Phát âm
mùa thu / thời gian thu hoạch
mùa thu
xem 鞦韆|秋千[qiu1 qian1]
biến thể cũ của 秋[qiu1]
Ví dụ câu thực tế
秋天最舒服,不冷也不热。
qiū tiān zuì shū fú, bù lěng yě bù rè.
Mùa thu dễ chịu nhất, không lạnh cũng không nóng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
mùa thu
mùa thu
xích đu (ghế treo từ khung hoặc cành cây)
gợn sóng mùa thu / (nghĩa bóng) đôi mắt sáng của phụ nữ / cái liếc mắt đưa tình
đậu bắp (Abelmoschus esculentus)
mùa thu; ngày thu
nước mùa thu trong veo (mô tả truyền thống về đôi mắt đẹp của cô gái)
thu hoạch mùa thu / gặt hái
lá mùa thu
màu sắc mùa thu / phong cảnh mùa thu
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.