秃发

(禿髮)tū fà

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1tū fà

baldness; hair loss; alopecia / to lose one's hair; to go bald

Chưa có nghĩa tiếng Việt – nghĩa tiếng Anh

#2Tū fà

Tufa, a two-character surname of Xianbei 鮮卑|鲜卑[Xian1 bei1] origin

Chưa có nghĩa tiếng Việt – nghĩa tiếng Anh

#3Tū fā

một nhánh của dân tộc du mục Tiên Ty 鮮卑|鲜卑

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.