私营

(私營)sī yíng
Âm Hán Việt:TƯ DOANH

thuộc sở hữu tư nhân; được vận hành tư nhân

Ví dụ câu thực tế

政府出台了一系列扶持政策,大力鼓励私营经济健康发展。

zhèng fǔ chū tái le yī xì liè fú chí zhèng cè, dà lì gǔ lì sī yíng jīng jì jiàn kāng fā zhǎn.

Chính phủ đã đưa ra hàng loạt chính sách hỗ trợ nhằm khuyến khích mạnh mẽ sự phát triển lành mạnh của kinh tế tư nhân.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.