私自
một cách riêng tư
Ví dụ câu thực tế
在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真私自各项工作要求。
zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn sī zì gè xiàng gōng zuò yāo qiú.
Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ và đáp ứng đầy đủ các yêu cầu công việc khác nhau.
保密合规红线不可逾越,任何涉密岗位科研工作人员严禁未经保密审查而私自将含有核心敏感参数的文档拷贝带出实验室。
bǎo mì hé guī hóng xiàn bù kě yú yuè, rèn hé shè mì gǎng wèi kē yán gōng zuò rén yuán yán jìn wèi jīng bǎo mì shěn chá ér sī zì jiāng hán yǒu hé xīn mǐn gǎn cān shù de wén dàng kǎo bèi dài chū shí yàn shì.
Ranh giới đỏ về bảo mật và tuân thủ không thể được vượt qua. Bất kỳ nhân viên nghiên cứu khoa học nào ở vị trí bí mật đều bị nghiêm cấm lấy bản sao tài liệu có chứa các thông số nhạy cảm cốt lõi ra khỏi phòng thí nghiệm mà không được xem xét bảo mật.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.