私家车
(私家車)xe hơi riêng
Ví dụ câu thực tế
随着轨道交通与公共慢行交通系统的日益发达便捷,越来越多的城区居民在日常通勤中自觉放下私家车,选择绿色低碳出行。
suí zhe guǐ dào jiāo tōng yǔ gōng gòng màn xíng jiāo tōng xì tǒng de rì yì fā dá biàn jié, yuè lái yuè duō de chéng qū jū mín zài rì cháng tōng qín zhōng zì jué fàng xià sī jiā chē, xuǎn zé lǜ sè dī tàn chū xíng.
Khi hệ thống giao thông đường sắt và giao thông công cộng di chuyển chậm ngày càng phát triển và thuận tiện, ngày càng nhiều người dân thành thị có ý thức bỏ ô tô riêng của mình trong quá trình đi lại hàng ngày và lựa chọn du lịch xanh và ít carbon.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.