离谱
(離譜)không phù hợp; không đúng mực; không hợp lý
Ví dụ câu thực tế
这家餐馆的一碗普通牛肉面竟然要价上百元,定价未免太离谱儿了。
zhè jiā cān guǎn de yī wǎn pǔ tōng niú ròu miàn jìng rán yào jià shàng bǎi yuán, dìng jià wèi miǎn tài lí pǔ ér le.
Một tô mì bò bình thường ở nhà hàng này có giá hơn một trăm nhân dân tệ. Giá cả là thái quá.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.