离职
(離職)từ chức
Ví dụ câu thực tế
在正式离职之前,他主动将手中负责的业务资料巨细靡遗地交接给了同事。
zài zhèng shì lí zhí zhī qián, tā zhǔ dòng jiāng shǒu zhōng fù zé de yè wù zī liào jù xì mí yí dì jiāo jiē gěi le tóng shì.
Trước khi chính thức từ chức, ông đã chủ động bàn giao chi tiết các thông tin kinh doanh trong tay cho đồng nghiệp.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.