离奇
(離奇)kỳ quặc
Ví dụ câu thực tế
这起失踪案件的背后隐藏着一系列扑朔迷离、离奇诡异的未解之谜。
zhè qǐ shī zōng àn jiàn de bèi hòu yǐn cáng zhe yī xì liè pū shuò mí lí, lí qí guǐ yì de wèi jiě zhī mí.
Đằng sau vụ mất tích này là hàng loạt bí ẩn khó hiểu, kỳ quái và chưa có lời giải.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.