禁忌
(danh từ) điều cấm kỵ; (động từ) cấm kỵ
Ví dụ câu thực tế
医生详细告知了患者在术后恢复期的饮食禁忌和日常注意事项。
yī shēng xiáng xì gào zhī le huàn zhě zài shù hòu huī fù qī de yǐn shí jìn jì hé rì cháng zhù yì shì xiàng.
Bác sĩ đã thông báo chi tiết cho bệnh nhân về những điều cấm kỵ trong chế độ ăn uống và những lưu ý hàng ngày trong thời gian hồi phục sau phẫu thuật.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.