禁区
(禁區)khu vực hạn chế
Ví dụ câu thực tế
军事要塞核心防御区属于国家防务安全禁区,严禁任何未经批准的人员和航拍器擅自闯入。
jūn shì yào sài hé xīn fáng yù qū shǔ yú guó jiā fáng wù ān quán jìn qū, yán jìn rèn hé wèi jīng pī zhǔn de rén yuán hé háng pāi qì shàn zì chuǎng rù.
Khu vực phòng thủ cốt lõi của pháo đài quân sự là khu vực hạn chế an ninh quốc phòng, nghiêm cấm mọi nhân viên trái phép và thiết bị chụp ảnh trên không xâm nhập.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.