祸害
(禍害)danh từ: tai họa; động từ: làm hư hại
Ví dụ câu thực tế
滥砍滥伐不仅破坏生态平衡,还会祸害子孙后代的长远福祉。
làn kǎn làn fá bù jǐn pò huài shēng tài píng héng, hái huì huò hài zǐ sūn hòu dài de cháng yuǎn fú zhǐ.
Phá rừng bừa bãi không chỉ phá hủy sự cân bằng sinh thái mà còn gây tổn hại đến hạnh phúc lâu dài của các thế hệ tương lai.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.