祭拜
cúng bái (tổ tiên)
Ví dụ câu thực tế
逢年过节祭拜祖宗、慎终追远是传统文化中表达敬意的重要方式。
féng nián guò jié jì bài zǔ zōng, shèn zhōng zhuī yuǎn shì chuán tǒng wén huà zhōng biǎo dá jìng yì de zhòng yào fāng shì.
Thờ cúng tổ tiên trong các dịp lễ hội và tỏ lòng thành kính với tổ tiên là cách quan trọng thể hiện sự tôn kính trong văn hóa truyền thống.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.