神秘面纱
(神秘面紗)veil of mystery
Chưa có nghĩa tiếng Việt – nghĩa tiếng Anh
Ví dụ câu thực tế
随着空间天文观测技术的革命性飞跃,人类正在逐步揭开浩瀚宇宙起源与暗物质演化的神秘面纱。
suí zhe kōng jiān tiān wén guān cè jì shù de gé mìng xìng fēi yuè, rén lèi zhèng zài zhú bù jiē kāi hào hàn yǔ zhòu qǐ yuán yǔ àn wù zhì yǎn huà de shén mì miàn shā.
Với bước nhảy vọt mang tính cách mạng trong công nghệ quan sát thiên văn vũ trụ, con người đang dần hé lộ bí ẩn về nguồn gốc của vũ trụ rộng lớn và sự tiến hóa của vật chất tối.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.