祝
Các tầng nghĩa / Phát âm
cầu nguyện / chúc (ai đó thượng lộ bình an, sinh nhật vui vẻ, v.v.) / người cầu khấn thần linh trong các nghi lễ tế tự
chúc
Ví dụ câu thực tế
祝你新年身体健康!
zhù nǐ xīn nián shēn tǐ jiàn kāng!
Chúc bạn sang năm mới sức khỏe dồi dào!
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
chúc mừng
chúc phúc
cầu chúc, chúc nguyện, lời chúc
nâng ly chúc rượu
bài phát biểu ngắn khi đề xuất nâng ly
bài phát biểu ngắn khi đề xuất nâng ly
chúc thọ (cho người cao tuổi)
cắt tóc (như một phần của nghi lễ dân tộc thiểu số hoặc để trở thành tu sĩ)
chúc bạn mọi điều tốt lành! (khi kết thúc thư từ)
bày tỏ lời chúc tốt đẹp
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.