祖国

(祖國)zǔ guó
Âm Hán Việt:TỔ QUỐC

tổ quốc, đất nước

Ví dụ câu thực tế

我们深爱着这片美丽的祖国土地。

wǒ men shēn ài zhe zhè piàn měi lì de zǔ guó tǔ dì.

Chúng tôi yêu tha thiết mảnh đất tổ quốc tươi đẹp này.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.