祖先
tổ tiên
Ví dụ câu thực tế
我们的祖先在这片辽阔富饶的土地上创造了源远流长的古老文明。
wǒ men de zǔ xiān zài zhè piàn liáo kuò fù ráo de tǔ dì shàng chuàng zào le yuán yuǎn liú cháng de gǔ lǎo wén míng.
Tổ tiên chúng ta đã tạo dựng nên một nền văn minh cổ xưa lâu đời trên vùng đất rộng lớn và màu mỡ này.
这种前沿探索为进一步深化现代祖先研究提供了宝贵的第一手资料。
zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài zǔ xiān yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.
Cuộc khám phá tiên phong này cung cấp tài liệu sơ cấp quý giá để thúc đẩy nghiên cứu tổ tiên hiện đại sâu hơn.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.