祖传
(祖傳)truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác
Ví dụ câu thực tế
这张珍贵的中药药方是他家祖传下来的,治疗跌打损伤非常灵验。
zhè zhāng zhēn guì de zhōng yào yào fāng shì tā jiā zǔ chuán xià lái de, zhì liáo diē dǎ sǔn shāng fēi cháng líng yàn.
Phương thuốc Đông y quý giá này là do gia đình anh ấy truyền từ đời này sang đời khác, chữa trị bong gân chấn thương rất hiệu nghiệm.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.