社团
(社團)cộng đồng
Ví dụ câu thực tế
大学校园里丰富多彩的学生社团活动,为广大学生培养兴趣爱好和展示自我提供了广阔舞台。
dà xué xiào yuán lǐ fēng fù duō cǎi de xué shēng shè tuán huó dòng, wèi guǎng dà xué shēng péi yǎng xìng qù ài hào hé zhǎn shì zì wǒ tí gōng le guǎng kuò wǔ tái.
Các hoạt động câu lạc bộ sinh viên phong phú và đầy màu sắc trong khuôn viên trường đại học mang đến sân khấu rộng lớn cho sinh viên trau dồi sở thích và thể hiện bản thân.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.