社区

(社區)shè qū
Âm Hán Việt:XÃ KHU

khu dân cư, cộng đồng

Ví dụ câu thực tế

我们社区的环境非常安静。

wǒ men shè qū de huán jìng fēi cháng ān jìng.

Môi trường khu dân cư của chúng tôi rất yên tĩnh.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.