示范

(示範)shì fàn
Âm Hán Việt:THỊ PHẠM

làm mẫu, thị phạm, làm gương

Ví dụ câu thực tế

教练正在给学员们示范动作。

jiào liàn zhèng zài gěi xué yuán men shì fàn dòng zuò.

Huấn luyện viên đang làm mẫu động tác cho các học viên.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.