磨难
(磨難)đau khổ; thử thách
Ví dụ câu thực tế
艰难困苦玉汝于成,正是经历过无数次惊涛骇浪的严峻考验与艰辛磨难,才铸就了坚韧的品格。
jiān nán kùn kǔ yù rǔ yú chéng, zhèng shì jīng lì guò wú shù cì jīng tāo hài làng de yán jùn kǎo yàn yǔ jiān xīn mó nàn, cái zhù jiù le jiān rèn de pǐn gé.
Những khó khăn, gian khổ đã khiến Nhữ Ngọc Thành trở thành một nhân vật cứng rắn.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.