磨合
làm hỏng hoặc làm mòn (xe hoặc máy)
Ví dụ câu thực tế
随着交通网络的完善,当地的磨合条件得到了显著改善。
suí zhe jiāo tōng wǎng luò de wán shàn, dāng dì de mó hé tiáo jiàn dé dào le xiǎn zhù gǎi shàn.
Khi mạng lưới giao thông được hoàn thiện, điều kiện ăn khớp tại địa phương đã được cải thiện đáng kể.
新组建的国家男子冰壶攻关集训队在历经长达半年的跨国高强度热身实战拉练后,场上队员之间的战术沟通与默契程度得到了深度磨合。
xīn zǔ jiàn de guó jiā nán zi bīng hú gōng guān jí xùn duì zài lì jīng zhǎng dá bàn nián de kuà guó gāo qiáng dù rè shēn shí zhàn lā liàn hòu, chǎng shàng duì yuán zhī jiān de zhàn shù gōu tōng yǔ mò qì chéng dù dé dào le shēn dù mó hé.
Sau khi đội huấn luyện môn bi lắc nam quốc gia mới thành lập trải qua sáu tháng khởi động với cường độ cao xuyên biên giới và huấn luyện thực tế, khả năng giao tiếp chiến thuật và hiểu biết ngầm giữa các cầu thủ trên sân đã được cải thiện sâu sắc.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.