磕头如捣蒜

(磕頭如搗蒜)kē tóu rú dǎo suàn

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1kē tóu rú dǎo suàn

(idiom) to kowtow repeatedly and rapidly (esp. when pleading for mercy)

Chưa có nghĩa tiếng Việt – nghĩa tiếng Anh

#2kè tóu rú dǎo suàn

nghĩa đen: khấu đầu như giã tỏi (thành ngữ) / nghĩa bóng: đập đầu xuống đất

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.