碳
cacbon
Ví dụ câu thực tế
推动绿色低碳转型已成为全球可持续发展的共识。
tuī dòng lǜ sè dī tàn zhuǎn xíng yǐ chéng wéi quán qiú kě chí xù fā zhǎn de gòng shí.
Thúc đẩy chuyển đổi xanh, thấp carbon đã trở thành nhận thức chung về phát triển bền vững trên toàn cầu.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
axit cacbonic / cacbonat
canxi cacbonat
(coll.) carbohydrate; carbs (abbr. for 碳水化合物[tan4 shui3 hua4 he2 wu4])
ammonium bicarbonate (abbr. for 碳酸氫銨|碳酸氢铵[tan4 suan1 qing1 an3])
soda / natri cacbonat (hóa học)
muối cacbonat (hóa học)
cacbon hóa / chưng khô
cacbua
tín chỉ carbon / bể hấp thụ carbon
mực in (in laser)
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.