碰

(掽)pèng
Âm Hán Việt:BÍNH

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1pèng

động, chạm

#2pèng

chạm / gặp / va phải

#3pèng

biến thể cũ của 碰[peng4]

Ví dụ câu thực tế

这个东西很危险,不要碰。

zhè ge dōng xī hěn wēi xiǎn, bú yào pèng.

Thứ này rất nguy hiểm, đừng động vào.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.