碗
(㼝)Các tầng nghĩa / Phát âm
bát, chén
bát / chén / LT:隻|只[zhi1],個|个[ge4]
biến thể của 碗[wan3]
biến thể của 碗[wan3]
Ví dụ câu thực tế
我刚吃了两碗饭。
wǒ gāng chī le liǎng wǎn fàn.
Tôi vừa mới ăn 2 bát cơm.
把米饭放在这个碗里吧。
bǎ mǐ fàn fàng zài zhè ge wǎn lǐ ba.
Hãy cho cơm vào bát này.
我吃一碗就可以了。
wǒ chī yī wǎn jiù kě yǐ le.
Tôi chỉ cần ăn một bát.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.