碑
tượng đài; bia kỷ niệm
Ví dụ câu thực tế
广场中央巍然矗立着一座高大的英雄纪念碑,供广大市民瞻仰缅怀。
guǎng chǎng zhōng yāng wēi rán chù lì zhe yī zuò gāo dà de yīng xióng jì niàn bēi, gōng guǎng dà shì mín zhān yǎng miǎn huái.
Một tượng đài cao lớn dành cho các anh hùng đứng uy nghi ở trung tâm quảng trường để công chúng bày tỏ lòng kính trọng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.