确认

(確認)què rèn
Âm Hán Việt:XÁC NHẬN

xác nhận, ghi nhận, thừa nhận

Ví dụ câu thực tế

参加会议的各国已经确认了这些原则。

cān jiā huì yì de gè guó yǐ jīng què rèn le zhè xiē yuán zé.

Các quốc gia tham gia hội nghị đã thừa nhận những nguyên tắc này.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.