确实

(確實)què shí
Âm Hán Việt:XÁC THỰC

xác thực, thực sự

Ví dụ câu thực tế

这句话确实不是我说的。

zhè jù huà què shí bú shì wǒ shuō de.

Lời này thật sự không phải do tôi nói.

你最近确实很有进步。

nǐ zuì jìn què shí hěn yǒu jìn bù.

Gần đây bạn thực sự đã đạt được một số tiến bộ.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.