确凿
(確鑿)có tính kết luận
Ví dụ câu thực tế
面对警方掌握的确凿证据,犯罪嫌疑人终于低头认罪。
miàn duì jǐng fāng zhǎng wò dí què záo zhèng jù, fàn zuì xián yí rén zhōng yú dī tóu rèn zuì.
Trước những bằng chứng thuyết phục mà cảnh sát nắm giữ, nghi phạm cuối cùng đã cúi đầu nhận tội.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.