确信
(確信)tự tin; tin chắc
Ví dụ câu thực tế
在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真确信各项工作要求。
zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn què xìn gè xiàng gōng zuò yāo qiú.
Trong quá trình thúc đẩy hoạt động kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ và tuân thủ nghiêm túc tất cả các yêu cầu công việc.
经过多轮严格严谨的双盲对照临床试验,研发团队确信该创新药物具有显著疗效。
jīng guò duō lún yán gé yán jǐn de shuāng máng duì zhào lín chuáng shì yàn, yán fā tuán duì què xìn gāi chuàng xīn yào wù jù yǒu xiǎn zhù liáo xiào.
Sau nhiều vòng thử nghiệm lâm sàng mù đôi có kiểm soát nghiêm ngặt, nhóm R&D tin chắc rằng loại thuốc cải tiến này có hiệu quả đáng kể.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.