硬是

yìng shì

chỉ / đơn giản / cứng đầu / thực sự

Ví dụ câu thực tế

听完搭档讲的那个滑稽幽默的包袱,他在台上硬是憋了半天最终还是笑场了。

tīng wán dā dàng jiǎng de nà ge huá jī yōu mò de bāo fú, tā zài tái shàng yìng shì biē le bàn tiān zuì zhōng hái shì xiào chǎng le.

Sau khi nghe bạn diễn kể những câu chuyện hài hước, hài hước, anh ấy đã nhịn rất lâu trên sân khấu và cuối cùng bật cười.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.