硬撑

(硬撐)yìng chēng

gượng làm gì đó bất chấp khó khăn, đau đớn, v.v.

Ví dụ câu thực tế

身体已经感到严重透支时就要及时休息,不要一个人硬撑着逞强。

shēn tǐ yǐ jīng gǎn dào yán zhòng tòu zhī shí jiù yào jí shí xiū xī, bú yào yí gè rén yìng chēng zhe chěng qiáng.

Khi cơ thể cảm thấy kiệt sức nghiêm trọng, bạn nên nghỉ ngơi kịp thời và đừng cố gắng ép mình một mình.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.